жүжгийн зохиол | Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam жүжгийн зохиол Ý nghĩa,жүжгийн зохиол Tiếng Hàn Giải thích

희곡(戲曲)[명사]  

жүжгийн зохиол

연극의 대본.

жүжгийн эх зохиол.

Câu ví dụ

  • 희곡 공연.
  • 희곡 대본.
  • 희곡 주인공.
  • 희곡을 감상하다.
  • 희곡을 관람하다.
  • 희곡을 보다.
  • 희곡에 출연하다.
  • 사람들이 희곡을 보기 위해 극장으로 하나 둘씩 모여들었다.
  • 이 연극이 바로 수많은 관객들을 감동하게 했던 희곡 작품이다.
  • 지난 주말에 뭐 했어?
  • 친구와 희곡을 봤는데 아주 재미있었어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ