олон жил | Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam олон жил Ý nghĩa,олон жил Tiếng Hàn Giải thích

다년간(多年間)[명사]  

олон жил

여러 해 동안.

олон жилийн турш.

Câu ví dụ

  • 다년간의 노력.
  • 다년간의 수고.
  • 다년간의 연구.
  • 다년간의 전쟁.
  • 다년간에 걸치다.
  • 그의 이력서에는 금융 회사에서의 다년간의 근무 경험이 명시되어 있었다.
  • 이번 영화는 그 감독의 다년간에 걸친 연구의 성과로 야심차게 선보이는 작품이다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ