албан тушаалын наймаа | Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam албан тушаалын наймаа Ý nghĩa,албан тушаалын наймаа Tiếng Hàn Giải thích

매관매직(賣官賣職)[명사]  

албан тушаалын наймаа

돈이나 재물을 받고 관직에 임명함.

мөнгө, эд зүйл авч албан тушаалд томилох.

Câu ví dụ

  • 매관매직을 일삼다.
  • 매관매직을 자행하다.
  • 매관매직을 하다.
  • 매관매직에 앞장서다.
  • 매관매직이 흔했던 시절에는 돈만 있으면 관료가 될 수 있었다.
  • 매관매직의 성행으로 양반층 내부의 계층 분화가 더욱 심해졌다.
  • 매관매직이 늘어나면서 관리들에 대한 공경과 믿음은 줄어들고 있다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ