бусдаас өө хайх | Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam бусдаас өө хайх Ý nghĩa,бусдаас өө хайх Tiếng Hàn Giải thích

뒷구멍을 캐다[파다]()

бусдаас өө хайх

다른 사람의 실수나 잘못을 찾아내다.

бусдын алдаа буюу бурууг хайх.

Câu ví dụ

  • 아내는 남편이 바람을 피우는 것을 눈치채고 남편의 뒷구멍을 캐기로 결심했다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ