хямрал, аюултай мөч, эгзэгтэй мөч, аюултай, эгзэгтэй | Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam хямрал, аюултай мөч, эгзэгтэй мөч, аюултай, эгзэгтэй Ý nghĩa,хямрал, аюултай мөч, эгзэгтэй мөч, аюултай, эгзэгтэй Tiếng Hàn Giải thích

위기(危機)[명사]  

хямрал, аюултай мөч, эгзэгтэй мөч, аюултай, эгзэгтэй

위험한 고비. 위험해서 아슬아슬한 순간.

аюултай цаг мөч.

Câu ví dụ

  • 위기 극복.
  • 위기 상황.
  • 위기를 겪다.
  • 위기를 넘기다.
  • 위기를 맞다.
  • 위기를 벗어나다.
  • 지나친 소비는 경제 위기를 초래할 수 있다.
  • 환자는 위기를 넘기고 서서히 회복되기 시작했다.
  • 상대 팀이 역전을 했네.
  • 응, 우리 팀이 위기를 맞게 되었어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ