шишийн иш|шишийн гол | Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam шишийн иш|шишийн гол Ý nghĩa,шишийн иш|шишийн гол Tiếng Hàn Giải thích

수수깡()[명사]  

шишийн иш|шишийн гол

수수의 줄기.

шишийн иш.

Câu ví dụ

  • 수수깡 공작.
  • 수수깡 붙이기.
  • 수수깡 자르기.
  • 수수깡을 사용하다.
  • 수수깡으로 만들다.
  • 지수가 수수깡을 사용하여 미술 작품의 뼈대를 만들었다.
  • 친구가 나에게 수수깡으로 만든 집 모형을 선물로 주었다.
  • 여러분, 오늘은 수수깡을 활용하여 장식품을 만들어 볼게요.
  • 네, 선생님. 수수깡을 자르고 붙여서 열심히 만들어 보겠습니다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ