зүүн гар | Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam зүүн гар Ý nghĩa,зүүн гар Tiếng Hàn Giải thích

왼팔()[명사]  

зүүн гар

왼쪽 팔.

зүүн талын гар.

Câu ví dụ

  • 왼팔이 부러지다.
  • 왼팔을 다치다.
  • 왼팔을 들다.
  • 왼팔을 쓰다.
  • 왼팔을 휘두르다.
  • 영수는 왼팔보다 오른팔이 더 길다.
  • 지수는 살며시 승규의 왼팔에 팔짱을 끼었다.
  • 그는 집에 돌아와 왼팔에 차고 있던 시계를 풀어 탁자 위에 두었다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ