гадаад кино, харь кино | Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam гадаад кино, харь кино Ý nghĩa,гадаад кино, харь кино Tiếng Hàn Giải thích

외화(外畫)[명사]  

гадаад кино, харь кино

‘외국 영화’를 줄여 이르는 말.

'외국 영화'-г товчилсон үг.

Câu ví dụ

  • 외화 수입.
  • 외화 시리즈.
  • 외화 시사회.
  • 외화 자막.
  • 외화를 상영하다.
  • 중국에서 홍콩 영화는 외화로 분류된다.
  • 영화사는 외화를 배급받아 한국에서 상영하였다.
  • 승규는 성우가 우리말로 더빙한 외화를 보았다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ