чийгтэй байх | Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam чийгтэй байх Ý nghĩa,чийгтэй байх Tiếng Hàn Giải thích

척척하다()[형용사]  Tính từ

чийгтэй байх

젖은 물건이 살에 닿아 차갑다.

норсон эд арьсанд хүрч, хүйтэн байх.

Câu ví dụ

  • 수건이 척척하다.
  • 젖은 옷이 척척하다.
  • 땀이 배어 척척하다.
  • 비에 젖은 옷이 척척해서 기분이 찝찝했다.
  • 한참 달리고 나니 온몸에 땀이 흘러 옷이 척척했다.
  • 승규야, 수건 좀 잠깐 들고 있어 줄래?
  • 뭘 닦은 거야? 이거 엄청 젖어서 척척하네.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ