эвтэй найртай, элэгсэг дотно | Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam эвтэй найртай, элэгсэг дотно Ý nghĩa,эвтэй найртай, элэгсэг дотно Tiếng Hàn Giải thích

오순도순()[부사]  Phó từ

эвтэй найртай, элэгсэг дотно

정답게 이야기를 하거나 사이좋게 지내는 모양.

халуун дотноор ярилцах ба хоорондоо эвтэй байх төрх.

Câu ví dụ

  • 오순도순 모이다.
  • 오순도순 살다.
  • 오순도순 앉다.
  • 오순도순 이야기하다.
  • 오순도순 지내다.
  • 아이들이 오순도순 모여 앉아서 도시락을 먹고 있다.
  • 비록 넉넉하지는 못해도 우리 가족은 오순도순 화목하게 살고 있다.
  • 엄마, 언니가 또 저를 때렸어요.
  • 자매끼리 사이좋게 오순도순 지내야지. 싸워서야 되겠니?

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ