сонгуулийн улирал | Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam сонгуулийн улирал Ý nghĩa,сонгуулийн улирал Tiếng Hàn Giải thích

선거철(選擧철)[명사]  

сонгуулийн улирал

선거하는 날을 앞뒤로 한 얼마 동안의 시기.

сонгууль болох өдрийг өмнө хойноо оруулсан хэсэг хугацааны цаг үе.

Câu ví dụ

  • 선거철이 다가오다.
  • 선거철이 되다.
  • 선거철이 시작되다.
  • 선거철이 오다.
  • 선거철을 맞다.
  • 선거철에는 출마한 후보들의 선거 포스터가 곳곳에 붙어 있다.
  • 선거철을 맞아 후보자들은 재래시장을 찾아가 열띤 선거전을 펼쳤다.
  • 선거철이 되자 정부는 여당에 도움을 주기 위해 선심성 정책을 남발하였다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ