бутран хийсэх, бутарган хийсгэх | Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam бутран хийсэх, бутарган хийсгэх Ý nghĩa,бутран хийсэх, бутарган хийсгэх Tiếng Hàn Giải thích

흩날리다()[동사]  

бутран хийсэх, бутарган хийсгэх

흩어져 날리다. 또는 그렇게 하다.

бутарган хийсгэх. мөн тэгэх.

Câu ví dụ

  • 흩날리는 낙엽.
  • 흩날리는 비.
  • 눈발이 흩날리다.
  • 머리카락을 흩날리다.
  • 바람에 흩날리다.
  • 흩날리는 비는 우산도 소용이 없었다.
  • 눈발이 바람의 방향대로 이리저리 흩날렸다.
  • 지수 못 봤어?
  • 아까 보니 머리카락을 흩날리면서 바쁘게 뛰어가던데.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ