| Tiếng Nga Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam Ý nghĩa, Tiếng Hàn Giải thích

촌스럽-()

(촌스럽고, 촌스럽습니다)→ 촌스럽다

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ