остаточное количество|остаток | Tiếng Nga Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam остаточное количество|остаток Ý nghĩa,остаточное количество|остаток Tiếng Hàn Giải thích

잔량(殘量)[명사]  

остаточное количество|остаток

남은 분량.

Остаточное количество чего-либо.

Câu ví dụ

  • 빵을 만들고 남은 잔량의 밀가루로 나는 쿠키를 만들었다.
  • 이번 달에 팔고 남은 잔량의 옷은 회사 측에서 모두 회수하기로 했다.
  • 사장님, 남은 잔량은 어떻게 할까요?
  • 업체에 연락해서 반품하게.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ