прапрадед | Tiếng Nga Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam прапрадед Ý nghĩa,прапрадед Tiếng Hàn Giải thích

고조(高祖)[명사]  

прапрадед

할아버지의 할아버지.

Дед деда; отец прадеда.

Câu ví dụ

  • 고조 묘소.
  • 고조 사진.
  • 고조 성묘.
  • 고조 유언.
  • 고조 제사.
  • 고조 초상화.
  • 아버지는 할아버지가 살아 계실 때까지만 고조의 제사를 지낸다고 하셨다.
  • 우리 집안은 고조, 증조 때까지는 부자였는데 할아버지가 도박을 하는 바람에 가난해졌다고 한다.
  • 할아버지는 고조의 사랑을 듬뿍 받으셨다고 들었어요.
  • 응, 증조할아버지가 형제가 없으셔서 내가 유일한 손자였단다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ