(нет эквивалента) | Tiếng Nga Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam (нет эквивалента) Ý nghĩa,(нет эквивалента) Tiếng Hàn Giải thích

-겠-()[어미]  

(нет эквивалента)

미래의 일이나 추측을 나타내는 어미.

Суффикс, указывающий на предположение, на действие или состояние в будущем.

Câu ví dụ

  • 참 이상한 사람 다 보겠다.
  • 살다 보니 별일을 다 겪겠다.
  • 자기가 잘못하고 큰소리치는 것 봤지?
  • 응. 정말 별꼴을 다 보겠어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ