ленивый; вялый; медлительный | Tiếng Nga Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ленивый; вялый; медлительный Ý nghĩa,ленивый; вялый; медлительный Tiếng Hàn Giải thích

엉덩이가 무겁다()

ленивый; вялый; медлительный

한 번 자리에 앉으면 도무지 일어날 생각을 안 하고 한자리에 오래 앉아 있다.

Долго засиживаться на одном месте и не собираться вставать.

Câu ví dụ

  • 나는 이상할 정도로 집에만 오면 엉덩이가 무거운 사람이 된다.
  • 우리 아들은 엉덩이가 무거운 편이라 한 번 앉으면 일어날 줄을 모른다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ