рубин | Tiếng Nga Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam рубин Ý nghĩa,рубин Tiếng Hàn Giải thích

루비(ruby)[명사]  

рубин

붉은빛을 띤 투명한 보석.

Прозрачный драгоценный камень красного цвета.

Câu ví dụ

  • 루비 귀걸이.
  • 루비 목걸이.
  • 승규는 여자 친구에게 루비가 박힌 반지를 선물하며 청혼했다.
  • 그 여배우는 하얀색 드레스에 루비 목걸이를 하고 시상식에 참석했다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ