стирка | Tiếng Nga Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam стирка Ý nghĩa,стирка Tiếng Hàn Giải thích

물세탁(물洗濯)[명사]  

стирка

물로 빨래를 함.

Стирка чего-либо водой.

Câu ví dụ

  • 물세탁이 가능하다.
  • 물세탁이 되다.
  • 물세탁을 하다.
  • 이 옷들은 모두 물세탁이 가능한 옷감으로 만들어졌다.
  • 이 점퍼는 직접 물세탁을 하는 것보다 세탁소에 맡기는 게 좋다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ