добавлять к сказанному | Tiếng Nga Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam добавлять к сказанному Ý nghĩa,добавлять к сказанному Tiếng Hàn Giải thích

운(을) 달다()

добавлять к сказанному

앞에 나온 말을 강조하거나 동의한다는 의미로 말을 덧붙이다.

Добавлять несколько слов, подчёркивая или соглашаясь с вышесказанным.

Câu ví dụ

  • 지수는 열심히 공부하자는 승규의 말에 운을 달면서 친구들에게 도서관에 가자고 말했다.
  • 함께 여행을 가자는 나의 말에 유민이는 기쁜 표정으로 운을 달면서 어디로 갈지 생각해 보자고 하였다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ