голый пол | Tiếng Nga Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam голый пол Ý nghĩa,голый пол Tiếng Hàn Giải thích

맨바닥()[명사]  

голый пол

아무것도 깔려 있지 않은 바닥.

Ничем не застеленный пол.

Câu ví dụ

  • 딱딱한 맨바닥.
  • 차가운 맨바닥.
  • 맨바닥에 눕다.
  • 맨바닥에 드러눕다.
  • 맨바닥에 앉다.
  • 맨바닥에서 잠을 자다.
  • 박스나 신문을 구하지 못한 노숙자들은 맨바닥에 웅크리고 누워 잠을 청했다.
  • 어머니께서는 지수에게 항상 여자는 차가운 맨바닥에 앉으면 건강에 좋지 않다고 말씀하셨다.
  • 방석 없니? 난 딱딱해서 맨바닥에는 잘 못 앉아.
  • 잠깐만 기다려.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ