вообще; в общем; в целом | Tiếng Nga Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam вообще; в общем; в целом Ý nghĩa,вообще; в общем; в целом Tiếng Hàn Giải thích

대저(大抵)[부사]  Phó từ

вообще; в общем; в целом

일반적으로 보아서.

Рассматривая что-либо в целом.

Câu ví dụ

  • 대저 일이라는 것은 형편에 따라야 하는 것이다.
  • 대저 마음이 불안하면 누구에게라도 의지하고 싶은 법이다.
  • 대저 불쌍한 사람을 동정하는 마음은 어느 누구나 가지고 있는 것이다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ