королевский дворец | Tiếng Nga Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam королевский дворец Ý nghĩa,королевский дворец Tiếng Hàn Giải thích

대전(大殿)[명사]  

королевский дворец

임금이 거처하는 궁전.

Обитель монарха.

Câu ví dụ

  • 대전에 계시다.
  • 대전에 들다.
  • 대전에 아뢰다.
  • 대전에 오르다.
  • 김 장군은 왕의 부름을 받고 대전에 들었다.
  • 이곳에는 옛날에 왕들이 사는 대전이 있었다고 한다.
  • 왕은 근심이 가득 차서 잠을 이루지 못하고 대전 뜰을 거닐었다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ