время не терпит | Tiếng Nga Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam время не терпит Ý nghĩa,время не терпит Tiếng Hàn Giải thích

한시가 급하다()

время не терпит

매우 급하다.

Очень срочный.

Câu ví dụ

  • 의사는 환자의 상태가 한시가 급하다며 환자를 빨리 큰 병원으로 옮겼다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ