очень спешный | Tiếng Nga Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam очень спешный Ý nghĩa,очень спешный Tiếng Hàn Giải thích

한시가 바쁘다()

очень спешный

아주 짧은 시간도 아까울 만큼 바쁘다.

Настолько занятой, что жалко растрачивать и мгновение.

Câu ví dụ

  • 아이가 걱정되는지 어머니는 일이 끝나자마자 한시가 바쁘게 집으로 돌아갔다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ