в воде | Tiếng Nga Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam в воде Ý nghĩa,в воде Tiếng Hàn Giải thích

물속()[명사]  

в воде

물의 속.

Под водой.

Câu ví dụ

  • 물속에 살다.
  • 물속에서 헤엄치다.
  • 물속으로 들어가다.
  • 우리는 바다를 보고 신이 나서 물속으로 뛰어들었다.
  • 수족관에 가면 물속에 사는 동식물을 직접 볼 수 있다.
  • 계곡에 오니 시원하고 좋네요.
  • 그러게요. 물도 아주 맑아서 물속이 훤히 들여다보여요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ