(нет эквивалента)|удар | Tiếng Nga Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam (нет эквивалента)|удар Ý nghĩa,(нет эквивалента)|удар Tiếng Hàn Giải thích

타격(打擊)[명사]  

(нет эквивалента)|удар

때려 침.

Удар.

Câu ví dụ

  • 타격 감각.
  • 타격 기록.
  • 타격 자세.
  • 타격 코치.
  • 타격을 연습하다.
  • 타격을 잘하다.
  • 코치가 김 선수의 타격 자세에서 잘못된 점을 지적했다.
  • 홈런 타자가 배트로 공을 때리며 타격 연습을 했다.
  • 지금 타석에 들어오는 선수의 타격 기록은 어떤가요?
  • 지난 경기에서 홈런을 쳤죠.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ