плоды гинкго | Tiếng Nga Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam плоды гинкго Ý nghĩa,плоды гинкго Tiếng Hàn Giải thích

은행(銀杏)[명사]  

плоды гинкго

은행나무의 열매.

Плоды дерева гинкго.

Câu ví dụ

  • 은행이 떨어지다.
  • 은행이 열리다.
  • 은행을 따다.
  • 은행을 먹다.
  • 은행을 줍다.
  • 할머니는 직접 은행을 따다가 볶아서 드셨다.
  • 가을이 되자 길에 떨어진 은행에서 고약한 냄새가 났다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ