истощаться | Tiếng Nga Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam истощаться Ý nghĩa,истощаться Tiếng Hàn Giải thích

기진하다(氣盡하다)[동사]  

истощаться

힘을 모두 써서 지치다.

Выбиться из сил.

Câu ví dụ

  • 기진한 노인.
  • 기진한 늙은이.
  • 기진한 모습.
  • 기진한 산모.
  • 기진한 선수.
  • 하루 종일 힘든 일을 한 승규는 기진해서 집에 오자마자 침대에 누웠다.
  • 험한 산을 오르느라 기진한 사람들은 정상에 도착하자마자 털썩 주저앉았다.
  • 선수들이 기진해서 공격적인 플레이를 하지 못하는 것 같습니다.
  • 그러면 몇몇 선수는 교체해야겠군.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ