галактическая система; галактика | Tiếng Nga Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam галактическая система; галактика Ý nghĩa,галактическая система; галактика Tiếng Hàn Giải thích

은하계(銀河系)[명사]  

галактическая система; галактика

은하를 이루고 있는 수많은 천체의 집단.

Скопление огромного количества небесных тел, образующих Млечный путь.

Câu ví dụ

  • 은하계의 주변.
  • 은하계의 중심.
  • 은하계를 떠나다.
  • 은하계를 이루다.
  • 은하계에 속하다.
  • 은하계는 우리가 살고 있는 태양계를 포함하고 있으며 회전을 한다.
  • 은하계의 별들이 서로 충돌하여 폭발하는 광경을 담은 사진이 공개됐다.
  • 엄마, 지구는 어디에 속해 있는 거예요?
  • 응. 지구는 은하계에 포함된 태양계 안에 속한 행성이야.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ