непристойность; ругательство | Tiếng Nga Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam непристойность; ругательство Ý nghĩa,непристойность; ругательство Tiếng Hàn Giải thích

육두문자(肉頭文字)[명사]  

непристойность; ругательство

상스럽거나 음란한 말.

Низкие или пошлые слова.

Câu ví dụ

  • 육두문자가 나오다.
  • 육두문자가 오가다.
  • 육두문자를 날리다.
  • 육두문자를 남기다.
  • 육두문자를 늘어놓다.
  • 육두문자를 쓰다.
  • 육두문자를 퍼붓다.
  • 김 대리는 술만 마시면 육두문자를 써 가며 상사를 욕하곤 했다.
  • 험상궂게 생긴 사내는 나와 몸이 부딪히자 걸쭉한 육두문자를 내뱉었다.
  • 개새끼야. 어디서 운전을 이따위로 하는 거야?
  • 자기가 잘못해 놓고 누구한테 육두문자야?

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ