звук воды | Tiếng Nga Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam звук воды Ý nghĩa,звук воды Tiếng Hàn Giải thích

물소리()[명사]  

звук воды

물이 흐르거나 어디에 부딪칠 때 나는 소리.

Звук текущей или бьющейся о что-либо воды.

Câu ví dụ

  • 물소리가 나다.
  • 물소리가 들리다.
  • 물소리를 내다.
  • 계곡에서 들려오는 물소리가 참 듣기 좋다.
  • 화장실에서 물소리가 나는 것을 보니 누가 들어가 있나 보다.
  • 윗집에서 변기의 물을 내릴 때마다 물소리가 들려서 귀에 거슬린다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ