flaquear, temblar | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam flaquear, temblar Ý nghĩa,flaquear, temblar Tiếng Hàn Giải thích

한들대다()[동사]  

flaquear, temblar

이쪽저쪽으로 가볍게 자꾸 흔들리다. 또는 그렇게 되게 하다.

Sacudirse ligeramente hacia uno y otro lado. O sacudir algo de tal manera.

Câu ví dụ

  • 한들대는 풀잎.
  • 꽃이 한들대다.
  • 치마가 한들대다.
  • 코스모스가 한들대다.
  • 부채를 한들대다.
  • 꽃이 봄바람에 한들대서 꽃향기가 퍼져 나갔다.
  • 여행객들은 가이드가 손을 한들대는 방향으로 따라갔다.
  • 코스모스가 바람에 한들대는 걸 보니 가을이 온 것 같아.
  • 응, 벌써 구월이니까.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ