excéntrico, extravagante, singular, extraordinario | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam excéntrico, extravagante, singular, extraordinario Ý nghĩa,excéntrico, extravagante, singular, extraordinario Tiếng Hàn Giải thích

별스럽다(別스럽다)[형용사]  Tính từ

excéntrico, extravagante, singular, extraordinario

특이하거나 이상할 정도로 보통과 다르다.

Que es diferente de los demás y hasta se ve peculiar o extraño.

Câu ví dụ

  • 별스러운 구석.
  • 별스러운 모양.
  • 별스러운 행동.
  • 별스럽게 굴다.
  • 별스럽게 생기다.
  • 별스럽다 싶다.
  • 성격이 별스럽다.
  • 민준이는 별스러운 옷차림과 행동으로 사람들의 주목을 받는다.
  • 아내는 별스럽게 보일 만큼 아이들 교육에 관심이 많다.
  • 유민이는 입맛이 까다로워서 밖에서 파는 음식을 안 먹어.
  • 그 애가 좀 별스러운 데가 있기는 해.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ