bajarse el interior | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam bajarse el interior Ý nghĩa,bajarse el interior Tiếng Hàn Giải thích

속이 내려가다()

bajarse el interior

화가 가라앉거나 토라졌던 감정이 누그러지다.

Calmarse el sentimiento de bronca y enojo que se tenía.

Câu ví dụ

  • 그가 정중히 사과하는 모습을 보니 나도 어느 정도 속이 내려갔다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ