gordo, rechoncho, regordete|hinchado, inflado | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam gordo, rechoncho, regordete|hinchado, inflado Ý nghĩa,gordo, rechoncho, regordete|hinchado, inflado Tiếng Hàn Giải thích

퉁퉁하다()[형용사]  Tính từ

gordo, rechoncho, regordete|hinchado, inflado

살이 쪄서 몸이 옆으로 퍼진 듯하다.

Dicho de una persona rechoncha que parece gruesa y de poca altura.

Câu ví dụ

  • 퉁퉁한 다리.
  • 퉁퉁하게 넣다.
  • 퉁퉁하게 부어오르다.
  • 퉁퉁하게 불다.
  • 팔뚝이 퉁퉁하다.
  • 아버지는 요즈음 나이가 드시면서 배가 퉁퉁하게 나오신다.
  • 부기가 빠지지 않아서 수술 부위는 여전히 퉁퉁했다.
  • 이것 봐. 벌레에게 쏘여서 이렇게나 많이 부었어.
  • 저런. 물린 데가 아주 퉁퉁하게 부었구나. 얼른 약을 바르자.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ