suavemente, blandamente | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam suavemente, blandamente Ý nghĩa,suavemente, blandamente Tiếng Hàn Giải thích

물렁물렁()[부사]  Phó từ

suavemente, blandamente

매우 부드럽고 무른 느낌.

Sensación que da algo muy suave y blando.

Câu ví dụ

  • 물렁물렁 삶다.
  • 물렁물렁 짓무르다.
  • 물렁물렁 찌다.
  • 운동을 좀 안 했더니 그새 물렁물렁 뱃살이 만져진다.
  • 자두를 배달시켰는데 물렁물렁 짓무른 것이 와서 나는 반품을 요구했다.
  • 김치로 찜을 할 때는 물렁물렁 찌면 식감이 좋지 않기 때문에 적당히 쪄야 한다.
  • 엄마, 호박이 다 삶아진 것 같아요.
  • 얼마나 물렁물렁 맛있게 삶아졌나 볼까?

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ