hija biológica | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam hija biológica Ý nghĩa,hija biológica Tiếng Hàn Giải thích

친딸(親딸)[명사]  

hija biológica

자기가 낳은 딸.

Hija de la mujer que dio a luz.

Câu ví dụ

  • 서먹한 친딸.
  • 친딸이 가출하다.
  • 친딸을 찾다.
  • 친딸로 여기다.
  • 친딸처럼 대하다.
  • 친딸처럼 돌보다.
  • 고모는 엄마가 없는 나를 친딸로 생각하고 키워 주셨다.
  • 나는 입양한 딸을 내 친딸과 차별하지 않기 위해 더 많이 사랑하고 아껴 주었다.
  • 넌 내가 낳진 않았지만 나한테는 친딸이나 마찬가지야.
  • 저도 어머니를 친어머니처럼 생각하고 있어요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ