broche, prendedor, prendedero | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam broche, prendedor, prendedero Ý nghĩa,broche, prendedor, prendedero Tiếng Hàn Giải thích

브로치(brooch)[명사]  

broche, prendedor, prendedero

옷의 깃이나 가슴에 다는 장신구.

Adorno que se prende en la ropa o sobre el pecho.

Câu ví dụ

  • 금 브로치.
  • 다이아몬드 브로치.
  • 보석 브로치.
  • 브로치를 꽂다.
  • 브로치를 달다.
  • 지수는 가슴에 별 모양의 금 브로치를 달았다.
  • 귀부인의 옷에 달린 진주 브로치는 사람들의 시선을 끌었다.
  • 옷이 너무 평범해.
  • 그럼 옷에 화려한 브로치를 꽂아 봐.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ