asiento trasero|cola|rastro, huella, marca, indicio | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam asiento trasero|cola|rastro, huella, marca, indicio Ý nghĩa,asiento trasero|cola|rastro, huella, marca, indicio Tiếng Hàn Giải thích

뒷자리()[명사]  

asiento trasero|cola|rastro, huella, marca, indicio

뒤쪽에 있는 자리.

Asiento que se encuentra en la parte trasera.

Câu ví dụ

  • 뒷자리가 깔끔하다.
  • 뒷자리가 깨끗하다.
  • 뒷자리를 마무리하다.
  • 뒷자리를 정돈하다.
  • 뒷자리를 정리하다.
  • 직원들이 모든 행사가 끝난 뒷자리를 마무리하였다.
  • 꼼꼼한 김 대리가 일을 끝낸 뒷자리는 항상 깔끔하다.
  • 뒷자리를 잘 정리해 놓고 가세요.
  • 네, 제가 깨끗이 치울 테니 걱정 마세요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ