flaquear, temblar | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam flaquear, temblar Ý nghĩa,flaquear, temblar Tiếng Hàn Giải thích

한들거리다()[동사]  

flaquear, temblar

이쪽저쪽으로 가볍게 자꾸 흔들리다. 또는 그렇게 되게 하다.

Sacudirse ligeramente hacia uno y otro lado. O sacudir algo de tal manera.

Câu ví dụ

  • 한들거리는 풀잎.
  • 나뭇가지가 한들거리다.
  • 머리를 한들거리다.
  • 몸을 한들거리다.
  • 바람에 한들거리다.
  • 숲에 바람이 불어오자 버드나무 가지가 소리 없이 한들거린다.
  • 유민이는 어디 아프냐는 나의 물음에 머리카락을 한들거리며 고개를 저었다.
  • 이건 무슨 꽃 사진이야?
  • 가을바람에 한들거리는 코스모스를 찍은 거야.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ