mismo barrio | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam mismo barrio Ý nghĩa,mismo barrio Tiếng Hàn Giải thích

한동네(한洞네)[명사]  

mismo barrio

같은 동네.

Mismo barrio.

Câu ví dụ

  • 한동네 사람.
  • 한동네 이웃.
  • 한동네 친구.
  • 한동네에 살다.
  • 한동네에서 자라다.
  • 지수와 민준이는 한동네에서 자란 오랜 친구이다.
  • 나는 결혼한 뒤 시부모님과 한동네에서 살고 있다.
  • 오늘은 한동네 사람들이 모두 모여 반상회를 하는 날이다.
  • 저희 집 앞까지 청소해 주셔서 고맙습니다.
  • 한동네 사람들끼리 서로 돕고 살면 좋지요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ