danji, jarro, pote, jarra, bote, tinaja, tarro | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam danji, jarro, pote, jarra, bote, tinaja, tarro Ý nghĩa,danji, jarro, pote, jarra, bote, tinaja, tarro Tiếng Hàn Giải thích

단지()[명사]  

danji, jarro, pote, jarra, bote, tinaja, tarro

윗부분이 짧고 가운데 부분이 불룩한 작은 항아리.

Pequeño jarrón con parte superior corta y parte del medio abultada.

Câu ví dụ

  • 단지 안.
  • 단지가 깨지다.
  • 단지에 넣다.
  • 단지에 담다.
  • 단지에서 꺼내다.
  • 우리 집은 직접 담근 고추장을 단지 안에 넣어 보관한다.
  • 지수는 단지 안에서 꿀에 절인 사과를 꺼내 접시에 담아 왔다.
  • 저기 장독대에 가서 김치 좀 퍼 오렴.
  • 네, 어머니. 김치는 맨 오른쪽 단지 안에 있지요?

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ