plato especial, comida especial | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam plato especial, comida especial Ý nghĩa,plato especial, comida especial Tiếng Hàn Giải thích

별식(別式)[명사]  

plato especial, comida especial

보통 때 먹는 음식이 아닌 특별한 음식.

Plato especial que se come en ocasiones extraordinarias.

Câu ví dụ

  • 여름철 별식.
  • 별식 메뉴.
  • 별식을 만들다.
  • 별식을 준비하다.
  • 별식을 차리다.
  • 별식으로 놓다.
  • 이 식당에서는 여름에 계절 별식으로 냉면을 판다.
  • 친구 부부가 집에 놀러 온다고 하자 아내는 별식을 준비했다.
  • 주말인데 점심으로 별식을 만들어 먹을까?
  • 그래. 오랜만에 칼국수나 해 먹자.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ