complejo, confuso, complicado | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam complejo, confuso, complicado Ý nghĩa,complejo, confuso, complicado Tiếng Hàn Giải thích

복잡다기하다(複雜多岐하다)[형용사]  Tính từ

complejo, confuso, complicado

여러 가지가 서로 얽혀 있거나 어수선하여 갈피를 잡기가 어렵다.

Que están tan entrelazados entre sí o en un estado tan confuso que no resulta fácil comprenderlos.

Câu ví dụ

  • 복잡다기한 마음.
  • 복잡다기한 사건.
  • 복잡다기한 생활.
  • 복잡다기한 양상.
  • 원인이 복잡다기하다.
  • 국가 간의 이해관계는 실제로 매우 복잡다기하다.
  • 오늘날의 사회 문제는 설명하기 어려울 정도로 복잡다기하다.
  • 요즘 무슨 일 있니? 얼굴빛이 안 좋은 것 같아.
  • 별일 아니야. 사회생활을 하다 보면 복잡다기한 일을 겪기도 하잖아.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ