esquina, rincón | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam esquina, rincón Ý nghĩa,esquina, rincón Tiếng Hàn Giải thích

모서리()[명사]  

esquina, rincón

물건의 모가 진 가장자리.

Borde angulado de un objeto.

Câu ví dụ

  • 각기둥의 모서리.
  • 정육면체의 모서리.
  • 수학에서의 모서리란 두개의 평면이 만나는 것이다.
  • 면과 면이 만나는 선을 모서리라고 하며, 모서리와 모서리가 만나는 점은 꼭짓점이라고 한다.
  • 정육면체의 면과 모서리는 몇 개죠?
  • 면이 여섯 개, 모서리가 12개입니다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ