gangjeong con el interior vacío | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam gangjeong con el interior vacío Ý nghĩa,gangjeong con el interior vacío Tiếng Hàn Giải thích

속 빈 강정()

gangjeong con el interior vacío

겉만 그럴듯하고 실속은 없음.

Solo aparenta bien lo exterior pero por dentro no vale la pena.

Câu ví dụ

  • 이 회사 어때?
  • 규모는 크지만 부채가 많아서 속 빈 강정이라는 소문이 있어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ