encasquetarse, calarse |escribir apretando | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam encasquetarse, calarse |escribir apretando Ý nghĩa,encasquetarse, calarse |escribir apretando Tiếng Hàn Giải thích

눌러쓰다()[동사]  

encasquetarse, calarse |escribir apretando

모자가 머리를 깊이 덮도록 힘을 주어 쓰다.

Encajar con fuerza la gorra en la cabeza para que ésta quede bien cubierta.

Câu ví dụ

  • 눌러쓴 공책.
  • 글씨를 눌러쓰다.
  • 연필을 눌러쓰다.
  • 볼펜으로 눌러쓰다.
  • 힘주어 눌러쓰다.
  • 연필로 글씨를 힘주어 눌러쓰다가 심이 부러지고 말았다.
  • 나는 편지를 한 글자 한 글자 정성껏 꾹꾹 눌러썼다.
  • 왜 이렇게 손에 힘을 세게 주어서 글씨를 쓰니?
  • 저는 연필을 꾹꾹 눌러쓰는 게 습관이 돼 있어요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ