ser maestro|ser experto | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ser maestro|ser experto Ý nghĩa,ser maestro|ser experto Tiếng Hàn Giải thích

도통하다(道通하다)[동사]  

ser maestro|ser experto

사물의 이치나 도리를 깨달아 잘 알다.

Tener gran sabiduría y ser capaz de desentrañar razones o lógicas en todo tipo de cosas.

Câu ví dụ

  • 도통한 분야.
  • 도통한 일.
  • 사업에 도통하다.
  • 여자에 도통하다.
  • 정치에 도통하다.
  • 나는 다른 누구보다 연애 문제에 도통했다.
  • 사십 년 동안 정치가로 살아오면서 이젠 정치라면 도통한 그녀였다.
  • 그 사람 아직 젊은 것 같던데 그 큰돈을 어떻게 벌었대?
  • 사업 수완이 보통이 아니더라고. 사람 마음을 읽는 데 있어서는 정말 도통한 사람이야.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ