franco, sincero | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam franco, sincero Ý nghĩa,franco, sincero Tiếng Hàn Giải thích

걸걸하다(傑傑하다)[형용사]  Tính từ

franco, sincero

생김새나 성격이 시원스럽고 쾌활하다.

De apariencia o personalidad directa, alegre y sin inhibiciones.

Câu ví dụ

  • 걸걸한 성격.
  • 걸걸한 성품.
  • 걸걸하게 보이다.
  • 걸걸하게 생기다.
  • 기개가 걸걸하다.
  • 민준이는 성격이 털털하고 걸걸해서 함께 있으면 재미있다.
  • 우리 언니는 얌전해 보이는 외모와는 다르게 성격이 무척 걸걸하다.
  • 우리 형은 취미가 그림 그리기야.
  • 저번에 보니까 걸걸하게 생겼던데 보기와는 다르네.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ